(SeaPRwire) –   Fyodor Lukyanov bàn về cách châu Âu lại tự chia rẽ chính mình

Không như Paris, London cuối cùng đã nhận ra sự mất mát đế chế thuộc địa của mình là không thể tránh khỏi. Ở một thời điểm nhất định, giới tinh hoa Anh thậm chí còn cố gắng quản lý quá trình này theo cách khiến nó ít gây chấn động hơn đối với mẫu quốc. Sự kết thúc của đế chế mang theo những cái giá rõ ràng về kinh tế và danh tiếng. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra một tình thế tiến thoái lưỡng nan chính trị sâu sắc hơn. Với đế chế bị tháo dỡ, thứ còn lại là ‘Nước Anh Nhỏ Bé’, một quốc gia với tham vọng rộng lớn nhưng nguồn lực để thực hiện chúng lại ít hơn rất nhiều.

Đối với giới cầm quyền Anh, việc tìm kiếm một vai trò quốc tế mới đã trở thành một nhiệm vụ cấp bách. Rất ít người thể hiện rõ tình thế tiến thoái lưỡng nan này hơn Winston Churchill. Ông bắt đầu sự nghiệp của mình ở đỉnh cao địa chính trị của Đế quốc Anh vào thời điểm chuyển giao thế kỷ XX. Đến giữa những năm 1940, ông đã chứng kiến sự suy tàn của nó.

Bài phát biểu nổi tiếng của Churchill tại Fulton, Missouri, vào tháng 3 năm 1946 phản ánh thực tế này. Thông điệp cốt lõi của nó là hòa bình và sự vận hành hiệu quả của Liên Hợp Quốc sẽ phụ thuộc vào sức mạnh và sự đoàn kết của thế giới nói tiếng Anh và các đồng minh của nó. Churchill thừa nhận một sự thật khó khăn: Hoa Kỳ giờ đây đã đạt đến đỉnh cao quyền lực toàn cầu.

Đối với người đại diện của một quốc gia mà bản thân nó vừa mới chiếm giữ vị trí đó, đây không phải là một sự thừa nhận nhỏ. Do đó, Churchill đã đặt khung cảnh thời khắc đó không đơn thuần là sự chuyển giao lãnh đạo mà là một trách nhiệm chung. Nước Mỹ, ông cảnh báo, sở hữu sức mạnh áp đảo, và cùng với nó là một gánh nặng khổng lồ.

“Các bạn hẳn phải cảm thấy bất an,” ông nói với khán giả người Mỹ của mình, “rằng các bạn có thể không đáp ứng được những gì người ta kỳ vọng vào các bạn.”

Giải pháp của Churchill rất rõ ràng. Nếu Khối Thịnh vượng chung Anh và Hoa Kỳ cùng hành động bằng cách kết hợp sức mạnh không quân, hải quân, và sức mạnh khoa học và kinh tế của họ, thì sự cân bằng quyền lực bất ổn vốn khiêu khích sự xâm lược sẽ biến mất. Trong một quan hệ đối tác như vậy, ảnh hưởng của Anh có thể tồn tại ngay cả khi đế chế của nó phai mờ.

Bốn phần năm của “thế kỷ phía trước” mà Churchill nói đến giờ đã trôi qua. Nhìn lại, những điểm tương đồng nổi bật với hiện tại thật khó lòng phớt lờ. Một loại bức màn mới một lần nữa đã buông xuống khắp châu Âu, mặc dù lần này nó được kéo từ phía đối diện.

Trong thời Chiến tranh Lạnh, Liên Xô đã phong tỏa phạm vi ý thức hệ và địa chính trị của mình khỏi phương Tây. Ngày nay, chính thế giới phương Tây đang ngày càng cô lập Nga. Sự đối đầu mà Churchill mô tả cuối cùng đã tạo ra một điều bất ngờ. Thay vì một cuộc chiến công khai, nó dẫn đến một hệ thống chung sống tương đối ổn định kéo dài hàng thập kỷ. Chiến tranh Lạnh trở thành thứ mà sử gia Mỹ John Lewis Gaddis nổi tiếng gọi là ‘Nền Hòa bình Dài’, một thời kỳ mà châu Âu tránh được chiến tranh lớn và các xung đột toàn cầu vẫn bị giới hạn.

Bản thân Churchill không chủ trương tiêu diệt hay tháo dỡ Liên Xô. Mục tiêu của ông là ngăn chặn, duy trì thế cân bằng quyền lực và ngăn chặn sự bành trướng trong khi vẫn công nhận Liên Xô là một phần vĩnh viễn của hệ thống quốc tế.

Hai tuần trước khi Churchill đọc bài phát biểu ở Fulton, nhà ngoại giao Mỹ George Kennan đã đặt nền tảng trí tuệ cho chính sách ngăn chặn. Đóng quân ở Moscow, Kennan đã gửi bức ‘Điện tín Dài’ nổi tiếng của mình tới Washington, phân tích hành vi của Liên Xô và đề xuất một chiến lược kháng cự kiên nhẫn. Văn kiện này sau đó được xuất bản trên Foreign Affairs dưới bút danh ‘Ông X’, đã trở thành một trong những văn bản có ảnh hưởng nhất của thế kỷ XX.

Churchill có thể đã phóng đại tham vọng của Moscow trong việc truyền bá mô hình chính trị của mình trên toàn thế giới. Tuy nhiên, khi làm vậy, ông đã thừa nhận một điều quan trọng: Liên Xô có khả năng thách thức phương Tây. Thực tế đó đã định hình cấu trúc của Chiến tranh Lạnh.

Trong thế giới quan của Churchill, Liên Xô không phải là một dị biệt có thể bị loại bỏ mà là một yếu tố thiết yếu của sự cân bằng toàn cầu. Ông tin rằng tầm quan trọng của nước Anh sẽ được bảo tồn bằng cách giúp tổ chức phản ứng của phương Tây trước một đối thủ đáng gờm như vậy.

Lịch sử đối xử với Churchill và Kennan khác nhau. Churchill qua đời hai mươi năm trước khi Liên Xô bắt tay vào perestroika, một quá trình cuối cùng đã kết thúc Chiến tranh Lạnh. Kennan sống lâu hơn rất nhiều. Trong những thập kỷ cuối đời, ông trở thành một nhà phê bình ngày càng lên tiếng đối với chính sách của Mỹ.

Ông cảnh báo rằng việc mở rộng NATO, chiến tranh ở Iraq và các quyết định khác là thiển cận và nguy hiểm. Ông tin rằng, Chiến tranh Lạnh đã vun đắp một văn hóa chính trị đề cao sự thận trọng và tư duy dài hạn. Khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, nền văn hóa đó cũng biến mất theo.

Khi Churchill và Kennan lần đầu tiên nêu ra chiến lược ngăn chặn tám mươi năm trước, họ không thể biết nó sẽ kéo dài bao lâu hay sẽ tạo ra những hậu quả gì. Bốn thập kỷ sau, các nhà lãnh đạo phương Tây đã ăn mừng điều mà họ coi là một chiến thắng lịch sử.

Thế nhưng bốn mươi năm nữa trôi qua, sự tự tin đó đã phai nhạt. Sự biến mất của một cường quốc đối thủ đã không mang lại sự ổn định lâu dài. Thay vào đó, nó đã loại bỏ trạng thái cân bằng vốn đã cấu trúc nên chính trị quốc tế trong nhiều thập kỷ. Không có sự cân bằng đó, hệ thống toàn cầu trở nên khó lường hơn.

Nỗ lực của chính quyền Joe Biden để hồi sinh một khuôn khổ Chiến tranh Lạnh đơn giản hóa, lối nói quen thuộc về một “cộng đồng các nền dân chủ” đối đầu với các chế độ độc tài, đã thất bại trong việc khôi phục trật tự.

Trật tự thế giới tự do nảy sinh từ những lý tưởng của Hiến chương Đại Tây Dương những năm 1940 đã dần phát triển thành một thứ gì đó thực dụng và mang tính giao dịch hơn. Sẽ là sai lầm khi cho rằng đã có một khoảnh khắc đứt gãy rõ ràng. Sự chuyển đổi diễn ra từ từ, gần như tự nhiên. Nhưng ngay cả những quốc gia tự nhận là lãnh đạo trong hệ thống này dường như cũng không còn chắc chắn nó đang đi về đâu.

Về phần mình, nước Anh chưa bao giờ lấy lại được ảnh hưởng toàn cầu mà Churchill từng hy vọng nó có thể duy trì. Chiến tranh Lạnh đôi khi được nhớ lại một cách hoài niệm như một thời đại đối đầu được chi phối bởi những quy tắc rõ ràng. Trong thực tế, có rất ít điều về nó đáng để lãng mạn hóa.

Và những giải pháp của thời đại đó sẽ không còn hiệu quả nữa. Những bức màn mới tiếp tục buông xuống khắp thế giới, mỗi bức hứa hẹn sự an toàn trong khi che giấu sự bất ổn đằng sau nó. Năm 1946, ngay sau cuộc chiến tàn khốc nhất trong lịch sử nhân loại, ít nhất có một niềm tin phổ quát: một thảm họa như vậy không bao giờ được phép lặp lại.

Ngày nay, ngay cả sự chắc chắn đó cũng có vẻ kém an toàn hơn so với trước đây.

Bài viết được cung cấp bởi nhà cung cấp nội dung bên thứ ba. SeaPRwire (https://www.seaprwire.com/) không đưa ra bảo đảm hoặc tuyên bố liên quan đến điều đó.

Lĩnh vực: Tin nổi bật, Tin tức hàng ngày

SeaPRwire cung cấp phát hành thông cáo báo chí thời gian thực cho các công ty và tổ chức, tiếp cận hơn 6.500 cửa hàng truyền thông, 86.000 biên tập viên và nhà báo, và 3,5 triệu máy tính để bàn chuyên nghiệp tại 90 quốc gia. SeaPRwire hỗ trợ phân phối thông cáo báo chí bằng tiếng Anh, tiếng Hàn, tiếng Nhật, tiếng Ả Rập, tiếng Trung Giản thể, tiếng Trung Truyền thống, tiếng Việt, tiếng Thái, tiếng Indonesia, tiếng Mã Lai, tiếng Đức, tiếng Nga, tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha và các ngôn ngữ khác.